Thiết bị kiểm tra sợi cáp quang RY3306
- Wavelength Range: 800-1700 nm
- Signal Frequency Display (Hz): 270, 1k, 2k
- Alkaline Battery(V): 9
- Dimension (mm): 196X30.5X27
- Product description: Optical Fiber Identifier RY3306 fiber identifier Cable Testing Equipment
0.00 ₫
- Mô tả
Mô tả
Features:
-Dễ sử dụng với hoạt động “ONE KEY”.
– Xác định một cách hiệu quả hướng giao thông và tần số tonel (270Hz, 1KHz, 2KHz) với cảnh báo âm thanh.
Hiển thị điện năng lõi tương đối.
-Thử nghiệm chính xác hơn với Sunshade.
-Dễ dàng để thay thế bộ điều hợp.
– Kim loại bền và chất lượng xây dựng.
-Đèn báo điện năng thấp hơn.
Specifications:
Type | RY- ID3306 | |
Identified Wavelength Range | 800-1700 nm | |
Identified Signal Type | CW, 270Hz±5%,1kHz±5%,2kHz±5% | |
Detector Type | Ø1mm InGaAs 2pcs | |
Adapter Type | Ø0.25 (Applicable for Bare Fiber) | |
Ø0.9 (Applicable for Ø0.9 Cable ) | ||
Ø2.0 (Applicable for Ø2.0 Cable ) | ||
Ø3.0 (Applicable for Ø3.0 Cable ) | ||
Signal Direction | Left & Right LED | |
Singe Direction Test Range (dBm, CW/0.9mm bare fiber) | -46~10(1310nm) | |
-50~10(1550nm) | ||
Signal Power Test Range (dBm, CW/0.9mm bare fiber) | -50~+10 | |
Signal Frequency Display (Hz) | 270, 1k, 2k | |
Frequency Test Range (dBm, Average Value) | Ø0.9, Ø2.0, Ø3.0 | -30~0 (270Hz,1KHz) |
-25~0 (2KHz) | ||
Ø0.25 | -25~0 (1KHz,2KHz) | |
-20~0 (2KHz) | ||
Insertion Loss(dB, Typical Value) | 0.8 (1310nm) | |
2.5 (1550nm) | ||
Alkaline Battery(V) | 9 | |
Operating Temperature | -10-+60 | |
Storage Temperature | -25-+70 | |
Dimension (mm) | 196X30.5X27 | |
Weight (g) | 200 | |














